tắt nghỉn

tắt nghỉn

Một người đàn ông đột nhiên tắt nghỉn trong khi đang làm việc.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Ngừng thở, chết: "tắt nghỉn" chỉ trạng thái ngừng hẳn hơi thở, thường dùng để nói về cái chết một cách mộc mạc, dân dã trong ngữ cảnh địa phương. Từ này tương đương với "tắt thở" nhưng mang sắc thái địa phương rõ rệt.
dụ sử dụng
  • (Con ngừng thở sau cơn bão.)
  • (Ông cụ qua đời vào lúc bình minh.)
  • ( trong ao chết thiếu khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắt nghỉn hơi": nhấn mạnh hành động ngừng thở hoàn toàn.

    • Người bệnh tắt nghỉn hơi sau cơn đau dữ dội. (Bệnh nhân ngừng thở sau cơn đau dữ dội.)
  • "tắt nghỉn như ngọn đèn": so sánh cái chết nhẹ nhàng, tự nhiên.

    • ấy tắt nghỉn như ngọn đèn hết dầu. ( ấy qua đời một cách nhẹ nhàng, tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tắt thở (động từ): ngừng thở, chết — từ phổ thông, không mang tính địa phương.

    • Bệnh nhân tắt thở sau ca mổ. (Người bệnh chết sau ca phẫu thuật.)
  • Nghỉn (động từ, phương ngữ): ngừng, dừng lại (thường dùng trong ngữ cảnh hơi thở).

    • nghỉn hơi một lúc rồi mới nói tiếp. ( ngừng thở một lúc rồi mới nói tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chết: không còn sống, kết thúc sự sống.
  • Qua đời: chết (cách nói lịch sự, trang trọng hơn).
  • Mất: chết (cách nói giảm nhẹ, tránh gây sốc).
Thành ngữ liên quan
  • Tắt nghỉn như tắt lửa: chết nhanh, đột ngột.

    • Con chim tắt nghỉn như tắt lửa sau va chạm. (Con chim chết ngay lập tức sau va chạm.)
  • Tắt nghỉn không kịp trối: chết gấp, không kịp nói lời cuối.

    • Ông lão tắt nghỉn không kịp trối lại tài sản. (Ông lão chết nhanh, không kịp dặn về tài sản.)